Nghĩa của từ "justice is blind" trong tiếng Việt
"justice is blind" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
justice is blind
US /ˈdʒʌs.tɪs ɪz blaɪnd/
UK /ˈdʒʌs.tɪs ɪz blaɪnd/
Thành ngữ
công lý mù quáng, công lý không phân biệt đối xử
the principle that justice should be impartial and objective, without regard to wealth, power, or status
Ví dụ:
•
The judge reminded the jury that justice is blind and they must focus only on the evidence.
Thẩm phán nhắc nhở bồi thẩm đoàn rằng công lý là mù quáng và họ chỉ được tập trung vào các bằng chứng.
•
In a fair legal system, justice is blind to a person's social standing.
Trong một hệ thống pháp luật công bằng, công lý không phân biệt địa vị xã hội của một người.